學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輪轂罩
輪轂罩
giản thể:
轮毂罩
lún
gǔ
zhào
[ㄌㄨㄣˊ ㄍㄨˇ ㄓㄠˋ]
LUÂN CỐC TRÁO
1.
ốp mâm xe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
口罩
kǒuzhào
khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)
輪流
lúnliú
luân phiên; thay phiên
輪胎
lúntāi
lốp xe; lốp hơi
籠罩
lǒngzhào
bao trùm
逐字解
Từng chữ trong từ
輪
luân
bánh xe
轂
cốc
trục bánh xe
罩
tráo
rổ bắt cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輪轂罩 nghĩa là gì? · Kaori Dict