學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轂轆
轂轆
giản thể:
毂辘
gū
lu
[ㄍㄨ ㄌㄨ˙]
CỐC LỘC
1.
biến thể của 軲轆|轱辘[gu1 lu5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轂
gū
bánh xe
轂
gǔ
trục bánh xe
轆
lù
tời quay
華轂
huágǔ
xe ngựa trang trí cầu kỳ
軲轆
gūlù
bánh xe
輪轂
lúngǔ
moay ơ
轂蓋
gǔgài
ốp la-zăng
轆轤
lùlu
ròng rọc giếng
逐字解
Từng chữ trong từ
轂
cốc
trục bánh xe
轆
lộc
cái cò, cái bánh xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
顧慮
gùlǜ
mối băn khoăn; lo ngại
古魯
gǔlǔ
guru (từ mượn)
咕嚕
gūlu
gù (chim bồ câu)
軲轆
gūlù
bánh xe
骨碌
gūlu
lăn nhanh; quay
軲轆
gūlu
lăn; quay; lăn (động từ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毂辘 nghĩa là gì? · Kaori Dict