字義Nghĩa
cái cò, cái bánh xemáy dịch
lùLỘC
- 1.tời quay
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 鹿 [lù] chỉ âm.
lốp xe; bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 轆轤ròng rọc giếng
- 轆轆
- 軲轆bánh xe
- 軲轆lăn; quay; lăn (động từ)
- 轂轆biến thể của 軲轆|轱辘[gu1 lu5]
- 飢腸轆轆bụng réo ùng ục vì đói