學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轆轆
轆轆
giản thể:
辘辘
lù
lù
[ㄌㄨˋ ㄌㄨˋ]
LỘC LỘC
1.
(âm onomatopoeia) âm thanh rền vang (do bánh xe lăn, dạ dày v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轆
lù
tời quay
軲轆
gūlù
bánh xe
轆轤
lùlu
ròng rọc giếng
軲轆
gūlu
lăn; quay; lăn (động từ)
轂轆
gūlu
biến thể của 軲轆|轱辘[gu1 lu5]
飢腸轆轆
jīchánglùlù
bụng réo ùng ục vì đói
逐字解
Từng chữ trong từ
轆
lộc
cái cò, cái bánh xe
轆
lộc
cái cò, cái bánh xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屢屢
lǚlǚ
hết lần này đến lần khác
律呂
lǜlǚ
cao độ; âm luật
綠鷺
lǜlù
(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa vằn (Butorides striata)
轆轤
lùlu
ròng rọc giếng
陸路
lùlù
tuyến đường bộ
碌碌
lùlù
thường; tầm thường / bận rộn; nhộn nhịp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轆轆 nghĩa là gì? · Kaori Dict