字義Nghĩa
chếtmáy dịch
bìTỄ
- 1.chết
- 2.bắn chết
- 3.từ chối
bìTỄ
- 1.sụp đổ
- 2.biến thể của 斃|毙[bi4]
- 3.biến thể của 獙[bi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
毙 (形声。从死,敝声。在先秦古书中的獘,在流传中往往被改成斃。本义仆倒;倒下去) 同本义 郑人击简子中肩,毙于车中。--《左传·哀公二年》 多行不义必自斃。--《左传·隐公元年》 射其右,斃于车中。--《左传·成公二年》 又如毙死(仆倒而死);毙踣(倒毙) 垮台,失败 多行不义,必自毙。--《左传》 引申为死 与犬,犬斃;与小臣,小臣亦斃。--《左传·僖公四年》 及扑入手,已股落腹裂,斯须就毙。--《聊斋志异·促织》 又如毙命;毙伤 毙 bì ①因病或受伤而倒下郑人击简子中肩,~于车中。(《左传·哀公二年》) ②死(用于人时含贬义)~命。 ③枪毙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 比 (tỷ) chỉ nghĩa, 死 [sǐ] chỉ âm.
Chết