學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
待斃
待斃
giản thể:
待毙
dài
bì
[ㄉㄞˋ ㄅㄧˋ]
ĐÃI TỄ
1.
chờ chết
2.
bị động không thể chống đỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
等待
děngdài
chờ; chờ đợi
對待
duìdài
đối xử
接待
jiēdài
tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
期待
qīdài
mong chờ
待遇
dàiyù
đãi ngộ
看待
kàndài
nhìn nhận; xem xét
待會兒
dāihuìr
một lát
待
dāi
ở lại
逐字解
Từng chữ trong từ
待
đãi
đợi — đối đãi, tiếp đãi, tiếp nhận
斃
tễ
chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
代幣
dàibì
xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.)
代筆
dàibǐ
viết thay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
待毙 nghĩa là gì? · Kaori Dict