學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
代筆
代筆
giản thể:
代笔
dài
bǐ
[ㄉㄞˋ ㄅㄧˇ]
ĐẠI BÚT
1.
viết thay
2.
viết thuê
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筆
bǐ
bút
代表
dàibiǎo
đại diện
筆記
bǐjì
ghi chép lại
時代
shídài
thời đại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
現代
xiàndài
thời hiện đại
代
dài
thay thế
年代
niándài
thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)
逐字解
Từng chữ trong từ
代
đại
thay thế, thế hệ
筆
bút
bút viết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
代幣
dàibì
xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.)
待斃
dàibì
chờ chết
記憶技巧
Mẹo nhớ
代
ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
代筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict