字義Nghĩa
hidro (nguyên tố 1, H)máy dịch
qīngKHINH
- 1.hydrogen (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
khí
組詞Từ chứa chữ này
- 氫化hydro hóa
- 氫彈bom H
- 氫氣hydrogen (gas)
- 氫氧hydroxide (ví dụ: xút NaOH)
- 氫酶hydrogenase (enzyme)
- 氫鍵liên kết hydro
- 氫化氰axit hydrocyanic
- 氫原子nguyên tử hydro
- 氫氟烴hydrofluorocarbon
- 氫氟酸hydrofluoric acid HF
- 脫氫khử hydro
- 重氫heavy hydrogen (isotope)
- 加氫油dầu hydro hóa
- 氟化氫axit flohiđric
- 氫氧化hydroxide (ví dụ: xút NaOH)
- 氫氧根gốc hydroxit (-OH)