學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

amoniacmáy dịch

qīngKHINH

  1. 1.hydrogen (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氢 化学元素名。一价非金属元素。在正常情况下,氢是无色、无臭、极易燃烧的双原子气体,在地球上和地球大气中只存在极稀少的游离状态氢 氢(氫)qīng化学元素。符号h。它是现在所知元素中最轻的。通常条件下为气体,无色,无臭,无味,化学性质较活泼,与氧化合成水。工业上用途广泛,液态氢可用作高能 燃料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

khí

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict