學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氫氟烴
氫氟烴
giản thể:
氢氟烃
qīng
fú
tīng
[ㄑㄧㄥ ㄈㄨˊ ㄊㄧㄥ]
KHINH PHẤT THINH
1.
hydrofluorocarbon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
氟
fú
flo (hóa học)
氫
qīng
hydrogen (hóa học)
烴
tīng
hydrocacbon
加氟
jiāfú
cho fluoride (vào nguồn nước công cộng)
氟化
fúhuà
sự flo hoá
氟石
fúshí
fluorit CaF2
氫化
qīnghuà
hydro hóa
氫彈
qīngdàn
bom H
逐字解
Từng chữ trong từ
氫
khinh
hidro (nguyên tố 1, H)
氟
phất
fluor (nguyên tố 9, F)
烴
thinh
hydrocarbon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氢氟烃 nghĩa là gì? · Kaori Dict