學華語Kaori Dict

giản thể:

qīng

ㄑㄧㄥ

KHINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    化學符號“H”表示氫。

    huàxué fúhào “ H ” biǎoshì qīng。

    Biểu tượng hóa học 'H' biểu thị hydro

  • 2

    氫是最輕的元素。

    qīng shì zuì qīng de yuánsù。

    Hydrogen là nguyên tố nhẹ nhất

  • 3

    氧和氫組成了水。

    yǎng hé qīng zǔchéng le shuǐ。

    Oxi và hiđrô tạo thành nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氫 nghĩa là gì? · Kaori Dict