學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氫氧
氫氧
giản thể:
氢氧
qīng
yǎng
[ㄑㄧㄥ ㄧㄤˇ]
KHINH DƯỠNG
1.
hydroxide (ví dụ: xút NaOH)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
氧氣
yǎngqì
khí oxy
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
carbon điôxít CO2
氧
yǎng
ôxy (hóa học)
氫
qīng
hydrogen (hóa học)
充氧
chōngyǎng
làm giàu oxy
厭氧
yànyǎng
kỵ khí
吸氧
xīyǎng
thở
好氧
hàoyǎng
hiếu khí
逐字解
Từng chữ trong từ
氫
khinh
hidro (nguyên tố 1, H)
氧
dưỡng
oxy (nguyên tố 8, O)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慶陽
Qìngyáng
Qingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
青羊
Qīngyáng
quận Thanh Dương của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
青陽
Qīngyáng
Qingyang, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氫氧 nghĩa là gì? · Kaori Dict