例句Câu ví dụ
- 1
水分子由兩個氫原子和一個氧原子組成。
shuǐfèn zǐ yóu liǎng gě qīngyuánzǐ hé yīge yǎngyuánzǐ zǔchéng。
Phân tử nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
