學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

anh, em traimáy dịch

NHỮ

  1. 1.ngươi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汝 (形声。从水,女声。本义汝水) 同本义 汝水出宏农卢氏,还归山东入淮。--《说文》。按,出今河南,至安徽入淮,为淮河支流 指汝窑或汝窑所产瓷器 姓 汝 你 多用于称同辈或后辈 汝陟帝位。--《书·舜典》 格汝众。--《书·盘庚上》 汝父为楚王作剑。--晋·干宝《搜神记》 汝亦知射乎。--宋·欧阳修《归田录》 吾与汝毕力平险。--《列子·汤问》 又如汝们(你们);汝辈(你们) 汝rǔ你,你的~等∥年待~归?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [nǚ] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict