丁汝昌
DīngRǔchāng
[ㄉㄧㄥ ㄖㄨˇ ㄔㄤ]
ĐINH NHỮ XƯƠNG
- 1.Đinh Nhữ Xương (1836-1895), chỉ huy hải quân Bắc Trung Quốc thời nhà Thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.