字義Nghĩa
thủy ngân (nguyên tố 80, Hg)máy dịch
gǒngCỐNG
- 1.thủy ngân (hóa học)
gǒngCỐNG
- 1.biến thể của 汞[gong3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汞 本义一种有毒的银白色一价和二价重金属元素,它是常温下唯一的液体金属,游离存在于自然界并存在于辰砂、甘汞及其他几种矿中。常常用焙烧辰砂和冷凝汞蒸气的方法制取 汞,它主要用于科学仪器(电学仪器、控制设备、温度计、气压计)及汞锅炉、汞泵及汞气灯中 汞槽 汞弧 汞柱 汞(鋟)gǒng ⒈金属化学元素。符号hg。俗称"水银",它是易流动的银白色液体,能溶解金、银、锡、钾、钠等。蒸气有剧毒。它广泛用于科学测量仪器中,以及用于制镜、温度计、气压计 、水银灯及汞整流器等。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 水 (thuỷ) chỉ nghĩa, 工 [gōng] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汞燈đèn hơi thủy ngân
- 汞齊hợp kim thủy ngân; hợp chất thủy ngân
- 汞溴紅merbromin
- 升汞clorua thủy ngân (HgCl)
- 混汞hỗn hống thủy ngân
- 甘汞calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)
- 紅汞merbromin
- 氧化汞oxi thủy ngân (HgO)
- 凝汞溫度nhiệt độ ngưng tụ của thủy ngân (vật lý)