學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汞齊
汞齊
giản thể:
汞齐
gǒng
qí
[ㄍㄨㄥˇ ㄑㄧˊ]
CỐNG TỀ
1.
hợp kim thủy ngân; hợp chất thủy ngân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
齊全
qíquán
đầy đủ
一齊
yīqí
cùng một lúc
齊心協力
qíxīnxiélì
cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
齊心
qíxīn
đồng lòng
齊備
qíbèi
tất cả sẵn sàng
並駕齊驅
bìngjiàqíqū
chạy ngang nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
汞
cống, hống
thủy ngân (nguyên tố 80, Hg)
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
共棲
gòngqī
cộng sinh
宮崎
Gōngqí
Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)
工期
gōngqī
thời gian dành cho dự án
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汞齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict