字義Nghĩa
sông Mi (Luo) ở tỉnh Hồ Nam nơi Qu Yuan tự tửmáy dịch
MìMỊCH
- 1.tên một con sông, nhánh phía nam của sông Mịch La 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汩 水名 汨罗江 遂自投汩罗以死。--《史记·屈原贾生列传》 汨mì汨罗江,在湖南省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 日 [rì] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汨水tên một con sông, nhánh phía nam của sông Miluo 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]
- 汨羅thành phố Miluo ở Hồ Nam
- 汨羅市thành phố cấp huyện Miluo thuộc địa cấp thị Nhạc Dương 岳陽|岳阳, Hồ Nam
- 汨羅江sông Miluo ở các tỉnh Giang Tây và Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình
- 汨羅市汨羅市 — Miluo, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Yueyang [Yueyang thành phố], Hồ Nam
- 汨羅江汨羅江 — Sông Miluo ở tỉnh Hồ Nam, phụ lưu của sông Xiang [Xiang sông], đổ vào hồ Dongting [Dongting hồ]