學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lục đụcmáy dịch

xiōngHUNG

  1. 1.dữ dội
  2. 2.ào ạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汹 (形声。从水,凶声。本义水猛烈地向上涌腾) 同本义。通常作汹涌” 洶,涌也。--《说文》 大江动我前,汹若溟渤宽。--唐·杜甫《大会渡》 填其汹渊,毋使水清。--《韩非子·杨权》 又如汹呶(水势喧嚣翻腾貌);汹急(水势湍急);汹怒(水流激荡);汹然(汹涌翻腾貌);汹溶(水势翻腾上涌) 汹 形容声音大;喧嚣 洶洶、嗑嗑,皆水声也。--《尚书大传》 飘风来之洶洶。--《楚辞·逢纷》 又如汹汹拳拳(喧闹欢腾的样子);汹赫(形容气势盛);汹洶(形容声音喧腾迅疾) 形容纷扰 汹(洶)xiōng ⒈ ①波涛声或争吵声或杂乱喧哗声。 ②形容声势浩大或气势凶猛其(气)势~ ~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [xiōng] chỉ âm.

Nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict