- 1.hung hăng
- 2.hung tợn
- 3.hống hách

例句Câu ví dụ
- 1
他氣勢洶洶地衝進了房間。
tā qìshìxiōngxiōng de chōngjìn le fángjiān。
Anh ta xông vào phòng với vẻ hung hăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.