字義Nghĩa
đổ vàomáy dịch
qīTHẾ
- 1.pha (trà)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沏〈动〉 用沸水冲、泡 紫鹃,把你们的好茶沏碗我喝。--《红楼梦》 又如我沏一杯茶 沏qī用开水冲泡~茶。~蛋奶粉。 沏qiè 1.波浪相冲击。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 切 [qiè] chỉ âm.
nước