例句Câu ví dụ
- 1
我來給你沏茶。
wǒ lái gěi nǐ qīchá。
Tôi sẽ pha trà cho anh
- 2
他們燒水想沏茶。
tāmen shāoshuǐ xiǎng qīchá。
Họ đun nước để pha trà
- 3
母親給我們沏茶。
mǔqīn gěi wǒmen qīchá。
Mẹ chúng tôi đang pha trà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
