學華語Kaori Dict

沏茶

chá

ㄑㄧ ㄔㄚˊ

THẾ TRÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來給你沏茶。

    wǒ lái gěi nǐ qīchá。

    Tôi sẽ pha trà cho anh

  • 2

    他們燒水想沏茶。

    tāmen shāoshuǐ xiǎng qīchá。

    Họ đun nước để pha trà

  • 3

    母親給我們沏茶。

    mǔqīn gěi wǒmen qīchá。

    Mẹ chúng tôi đang pha trà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沏茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict