奇差
qíchà
[ㄑㄧˊ ㄔㄚˋ]
KỲ SAI
- 1.quái chi; (tạm dịch) cực kỳ kém chất lượng; kinh khủng đến mức không thể tin nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!