字義Nghĩa
bị mấtmáy dịch
lúnLUÂN
- 1.rơi vào (hủy hoại, lãng quên)
- 2.bị giảm xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沦 (形声。从水,仑声。本义水起微波) 同本义 沦,小波为沦。--《说文》 河水清且沦猗。--《诗·魏风·伐檀》。传小风水成文转如轮也。” 从流而风曰沦。沦,文貌。” 沉沦;没落 沦,渍也。--《广雅》 沦于不测。--《淮南子·精神》。注入也。” 微霜降而下沦兮。--《楚辞·远游》 韩公沦卖药。--江淹《杂体诗》 又如沦化(变化;沦落);沦降(沦落);沦倾(陷落);沦滞(陷入苦境) 灭亡;丧亡 沦,一曰没也。--《说文》 今殷其沦丧。--《书·微子》 沦胥以铺。--《诗·小雅· 沦(渟)lún ⒈微波~漪。 ⒉沉,沉没沉~。 ⒊陷落~陷。~亡。 沦lǔn 1.见"混沦"。 沦guān 1.复姓用字。见"泠沦"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 仑 [lún] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 沦为rơi xuống
- 沦落sa sút
- 沦陷rơi vào tay kẻ địch
- 沦亡bị thôn tính
- 沦丧bị mất
- 沦没chìm
- 沦浃bị ảnh hưởng sâu sắc
- 沦灭diệt vong
- 沦陷区vùng lãnh thổ bị địch chiếm
- 沦没丧亡chết
- 沉沦rơi vào (thói xấu, sa đọa,...)
- 沦肌浃髓nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc
- 道德沦丧phá sản đạo đức