字義Nghĩa
bị mất, chìm, bị ngậpmáy dịch
lúnLUÂN
- 1.rơi vào (hủy hoại, lãng quên)
- 2.bị giảm xuống
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 侖 [lún] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淪為rơi xuống
- 淪落sa sút
- 淪陷rơi vào tay kẻ địch
- 淪亡bị thôn tính
- 淪喪bị mất
- 淪沒chìm
- 淪浹bị ảnh hưởng sâu sắc
- 淪滅diệt vong
- 淪陷區vùng lãnh thổ bị địch chiếm
- 淪沒喪亡chết
- 沉淪rơi vào (thói xấu, sa đọa,...)
- 淪肌浹髓nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc
- 道德淪喪phá sản đạo đức