學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淪肌浹髓
淪肌浹髓
giản thể:
沦肌浃髓
lún
jī
jiā
suǐ
[ㄌㄨㄣˊ ㄐㄧ ㄐㄧㄚ ㄙㄨㄟˇ]
LUÂN CƠ TIẾP TUỶ
1.
nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc
2.
cảm động đến tận cùng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肌肉
jīròu
cơ
肌膚
jīfū
da
精髓
jīngsuǐ
tinh hoa
淪為
lúnwéi
rơi xuống
骨髓
gǔsuǐ
tủy xương (medulla ossea)
淪落
lúnluò
sa sút
淪陷
lúnxiàn
rơi vào tay kẻ địch
沉淪
chénlún
rơi vào (thói xấu, sa đọa,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
淪
luân, lún
bị mất, chìm, bị ngập
肌
cơ
cơ, thịt nạc
浹
tiếp
ngập ướt, ẩm ướt
髓
tuỷ
tủy xương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淪肌浹髓 nghĩa là gì? · Kaori Dict