學華語Kaori Dict

精髓

jīngsuǐ

ㄐㄧㄥ ㄙㄨㄟˇ

TINH TUỶ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tinh hoa
  2. 2.cốt lõi
  3. 3.tinh tuý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bản chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    個人自由是民主的精髓。

    gèrén zìyóu shì mínzhǔ de jīngsuǐ。

    Tự do cá nhân là tinh thần của dân chủ.

  • 2

    太可惜了,你一點也不懂它的精髓。

    tài kěxī le, nǐ yīdiǎn yě bù dǒng tā de jīngsuǐ。

    Rất tiếc, ngươi hoàn toàn không hiểu được tinh thần của nó

  • 3

    喏,這是我的秘密。很簡單。只有用心才能看到本質的東西。精髓是眼睛看不見的。

    nuò, zhè shì wǒ de mìmì。 hěn jiǎndān。 zhǐyǒu yòngxīn cáinéng kàndào běnzhì de dōngxi。 jīngsuǐ shì yǎnjing kànbujiàn de。

    Chà, đây là bí mật của tôi. Rất đơn giản. Chỉ có tim mới nhìn thấy bản chất của sự vật; điều thiết yếu là không thể nhìn thấy bằng mắt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精髓 nghĩa là gì? · Kaori Dict