字義Nghĩa
tủy xươngmáy dịch
suǐTUỶ
- 1.tuỷ
- 2.tinh hoa
- 3.tinh tuý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髓 (形声。从骨,随省声。本义骨中的凝脂) 同本义 比喻精华 植物茎的中心部分,由薄壁的细胞组成 髓suǐ ⒈ ⒉像髓的东西脑~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 髓結nút lõi (trong gỗ)
- 髓腦não
- 髓鞘bao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)
- 髓過氧化物酶myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)
- 精髓tinh hoa
- 骨髓tủy xương (medulla ossea)
- 延髓hành não (một phần dưới của thân não)
- 牙髓tủy răng
- 玉髓đá canxedon
- 真髓bản chất thực sự (của vấn đề)