字義Nghĩa
ngập ướt, ẩm ướtmáy dịch
jiāTIẾP
- 1.ướt sũng
- 2.làm ướt
- 3.dính nước
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 夾 [jiā] chỉ âm.
浃 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汗流浹背toát mồ hôi như tắm (thành ngữ)
- 淪浹bị ảnh hưởng sâu sắc
- 淪肌浹髓nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc