字義Nghĩa
ngập ướt, ngấm ướtmáy dịch
jiāTIẾP
- 1.ướt sũng
- 2.làm ướt
- 3.dính nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浃 (形声。从水,夹声。本义湿透) 同本义 汗出浃背。--明·袁宏道《满井游记》 又如汗流浃背;浃髓沦肌,浃髓沧肤,浃沦肌髓(深入骨髓,浸透肌肤;喻感受深切) 通达,理解 其所以贯理焉,虽亿万已不足以浃万物之变,与愚者若一。--《荀子》 浃 整个儿的 浃辰之间而楚克其三都。--《左传·成公九年》 又如浃岁(一整年);浃时(一季);浃月(一个月);浃辰(十二天);浃旬(一旬,十天) 融洽 其岁九月,人吏浃和。--唐·韩愈《新修滕王阁记》 浃(浹)jiā ⒈湿透汗流(汗出)~背。 ⒉透彻。 ⒊周遍~辰。 浃xiá 1.见"浃渫"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 夹 [jiā] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汗流浃背toát mồ hôi như tắm (thành ngữ)
- 沦浃bị ảnh hưởng sâu sắc
- 沦肌浃髓nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc