學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bơi, trôi nổi, qua sôngmáy dịch

qiú

  1. 1.bơi (dạng kết hợp)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泅 (会意。从水,囚声。本义游水) 游泳 汓,浮行水上也。--《说文》 习于水,勇于泅。--《列子·黄帝》 又如泅儿(善游水的少年);泅浮(游泳) 泅渡 武装泅渡 泅水 泅泳 泅游 泅qiú游泳~水。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict