學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泅渡
泅渡
qiú
dù
[ㄑㄧㄡˊ ㄉㄨˋ]
TÙ ĐỘ
1.
bơi qua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渡
dù
băng qua
過渡
guòdù
chèo qua (bằng phà)
渡過
dùguò
vượt qua
偷渡
tōudù
nhập cư bất hợp pháp
渡船
dùchuán
phà
泅
qiú
bơi (dạng kết hợp)
官渡
Guāndù
khu Quan Độ của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam
引渡
yǐndù
dẫn độ
逐字解
Từng chữ trong từ
泅
tù
bơi, trôi nổi, qua sông
渡
độ, đò
chuyển qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泅渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict