學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước từ việc rửa gạo để nấu thành cháo đặcmáy dịch

gānCAM

  1. 1.nước vo gạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泔〈名〉 淘米水,洗过米的水 周谓潘曰泔。从水,甘声,淅米汁也。--《说文》 有水浊如泔。--苏轼《东湖》 泔gān泔水,淘米留下的水。〈引〉洗过碗或洗过菜等的脏水洗碗~。 泔hàn 1.见"泔淡"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

ngọt; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict