例句Câu ví dụ
- 1
在她家,泔水被喂給豬吃。
zài tā jiā, gānshuǐ bèi wèi gěi zhū chī。
Ở nhà cô ấy, rác thải bếp ăn được cho heo ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
