學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mủmáy dịch

TỨ

  1. 1.sông ở Sơn Đông

TỨ

  1. 1.nước mũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泗 (形声。从水,四声。本义泗水) 同本义 泗滨浮磬。--《书·禹贡》 宣公夏滥于泗渊。--《国语·鲁语》 在山东省中部。如泗上(泛指泗水北岸的地域);泗川(泗水);泗石(泗水之滨的石头) 鼻涕 泗,涕泗也。--《广韵》 涕泗滂沱。--《诗·陈风·泽陂》。传自目曰涕,自鼻曰泗。” 悲泗淋漓,诚怛人心。--李朝威《柳毅传》 面缚两降将,跪城下说降,涕泗交颐。--清·邵长蘅《阎典史传》 又如泗涕(鼻液);泗涕(鼻涕和眼泪) 泗sì鼻涕涕~(眼泪与鼻涕)如雨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [sì] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict