學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đất cátmáy dịch

nìngNÍNH

  1. 1.lầy lội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泞 (形声。从水,宁声。本义泥浆) 同本义 泞,荥泞也。--《说文》 按,荥泞叠韵连语,小水之貌。 戎马还泞而止。--《左传·僖公十五年》 不泞车辆。--《管子·地员》 一旬半雷雨,泥泞相牵攀。--杜甫《彭衙行》 又如泞淖(泥泞;泥淖);泞溺(被泥泞掩盖);泞滞(谓泥水淤积难行);泞潦(泥水淤积);路泞难行 泞(濘)nìng 泞zhù 1.见"澹泞"。 泞níng 1.见"汀泞"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [níng] chỉ âm.

yên tĩnh; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict