學華語Kaori Dict

泥濘

giản thể: 泥泞

nìng

ㄋㄧˊ ㄋㄧㄥˋ

NÊ NÍNH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    球隊已經訓練了幾天,所以這個足球場有些泥濘,不太好用了。

    qiúduì yǐjīng xùnliàn le jǐtiān, suǒyǐ zhège zúqiúchǎng yǒuxiē nínìng, bùtàihǎo yòng le。

    Đội bóng đã tập luyện vài ngày nên sân bóng hiện tại khá bùn, không còn dễ sử dụng nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥泞 nghĩa là gì? · Kaori Dict