學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước nôngmáy dịch

diànĐIẾN

  1. 1.hồ cạn

diànĐIẾN

  1. 1.hình thành trầm tích; kết tủa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淀 (形声。从水,定声。本义浅水湖泊)同本义 淀 (形声。从水,殿声。本义沉淀下来的泥滓) 同本义 淀谓之滓。--《广雅》 又如淀塞(淤塞) 蓝靛。一种蓝色染料 身色皆蓝淀,情田尽虎狼。--《敦煌变文集》 淀 淤积 汴渠有二十年不浚,岁岁堙淀。--沈括《梦溪笔谈》 沉淀 豆腐,以黄豆为之。造法水浸磨浆,滤去滓,煎成,淀以盐卤汁,就釜收之。--徐珂《清稗类钞》 淀 diàn ①浅的湖泊白洋~。 ②液体中沉下去的东西~粉。 【淀粉】分子式(c6h10o5) 。一种天然有机高分子化合物,由二氧化碳和水在绿色植物细胞中经光合作用而形成的白色无定形物质。多存于谷类植物的子粒、甘薯的块根和 马铃薯的块茎中,是主要的碳水化合物食品,用于烹调菜肴,工业上用来制酒精、糖等。直链结构的淀粉遇碘呈蓝色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict