學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước dùng để vo gạomáy dịch

TÍCH

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh mưa, mưa tuyết, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淅 (形声。从水,析声。本义淘 淅,洒米也。--《说文》 淅,洒也。--《广雅》 淅米而储之。--《淮南子·兵略》 祝淅米于堂。--《仪礼·士丧礼》 矛头淅米剑头炊。--《晋书》 又如淅米(淘米);淅玉(淘净的米);淅二泔(第二道淘米水);淅箕(竹过滤器) 淅 淘过的米,洗后控去水的米 孔子之去齐,接淅而行。--《孟子·万章下》 象声词。多形容风雨声‘凉 淅xī ⒈淘米,也指淘过的米。 ⒉ ⒊ ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict