學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đất sìnhmáy dịch

NàoNÁO

  1. 1.họ [Nao4]

nàoNÁO

  1. 1.bùn loãng
  2. 2.bùn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淖〈名〉 (形声。从水,卓声。本义泥沼;深泥,烂泥) 同本义 淖,泥也。--《说文》 天雨淖。--《汉书·韦元成传》 世沉淖而难论兮。--《楚辞·怨世》 和泥曰淖。--《通俗文》 有淖于前,乃皆左右相违于淖。--《左传·成公十六年》 濯淖污泥之中。--《资治通鉴·汉纪》 又如淖泞(泥烂滑溜);淖湴(淤泥);淖污(泥水混浊);淖田(烂泥田);淖潦(烂泥积水) 流体 漆淖水淖,合两淖则为蹇。--《吕氏春秋》 姓 淖 〈形〉 湿润 淖乎如在于海。--《管子·内业》。 淖,湿也。--《广雅》 又如淖泽(湿润) 淖nào ⒈泥沼,烂泥泥~。 ⒉柔,柔和~弱。 ⒊ 淖zhào 1.中和,调和。 淖zhuō 1.姓。战国楚有淖齿。见《韩非子.内储说上》。 淖chuò 1.宽。 2.见"淖约"﹑"淖弱"﹑"淖溺"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict