學華語Kaori Dict

巴彥淖爾市

giản thể: 巴彦淖尔市

yànnàoěrshì

ㄅㄚ ㄧㄢˋ ㄋㄠˋ ㄦˇ ㄕˋ

BA NGẠN NÁO NHĨ THỊ

  1. 1.địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ

Cách đọc khác:BāyànnàoěrShì巴彥淖爾市 — Bayannur, thành phố cấp vùng thuộc khu tự trị dân tộc thiểu số Nội Mông Công[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • NGẠN (彥) – người tài hoa: Văn chương (文) khắc trên vách đá (厂) tỏa tia sáng (彡) — bậc tuấn kiệt NGẠN sĩ, đẹp cả chữ lẫn người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴彥淖爾市 nghĩa là gì? · Kaori Dict