字義Nghĩa
tên một con sông ở Giang Tômáy dịch
SōngTÙNG
- 1.tên một con sông ở tỉnh Giang Tô
sōngTÙNG
- 1.biến thể của 凇[song1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
淞 同凇”。水气凝结成的冰花 园林初日静无风,雾淞花开处处同。--宋·曾巩《雾淞》 中国江名 淞,水名,在吴。--《广韵》 淞sōng淞江,又叫"吴淞江"、"苏州河"。源起太湖,东流到上海市与黄浦江汇合。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 松 [sōng] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 吳淞khu vực sông và bến Ngô Tùng ở Thượng Hải
- 蘆淞xem 蘆淞區|芦淞区[Lu2 song1 Qu1]
- 蘆淞區quận Lusong của thành phố Chu Châu 株洲市, Hồ Nam
- 蘆淞區Lộc Tung khu — Lộc Tung, một quận thuộc thành phố Chu Châu [Zhu1 zhou1 Shi4], Hồ Nam