學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘆淞
蘆淞
giản thể:
芦淞
Lú
sōng
[ㄌㄨˊ ㄙㄨㄥ]
LÔ TÙNG
1.
xem 蘆淞區|芦淞区[Lu2 song1 Qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蘆花
lúhuā
bông lau
葫蘆
húlu
bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
淞
Sōng
tên một con sông ở tỉnh Giang Tô
淞
sōng
biến thể của 凇[song1]
蘆
lú
cây sậy
吳淞
Wúsōng
khu vực sông và bến Ngô Tùng ở Thượng Hải
蘆山
Lúshān
huyện Lushan ở Nhã An 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
蘆席
lúxí
chiếu cói
逐字解
Từng chữ trong từ
蘆
lô
tre, cỏ
淞
tùng
tên một con sông ở Giang Tô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘆淞 nghĩa là gì? · Kaori Dict