- 1.bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
- 2.tời
- 3.thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mơ hồ
- 5.(poker) cù lũ

例句Câu ví dụ
- 1
他葫蘆里不知賣的是什麼藥?
tā húlu lǐ bùzhī mài de shì shénme yào?
Anh ấy rốt cuộc đang chơi trò gì vậy?