學華語Kaori Dict

ㄏㄨˊ

HỒ

  1. 1.Allium scorodoprasum
  2. 2.bầu hồ lô

例句Câu ví dụ

  • 1

    西葫蘆是綠色的。

    xīhúlu shì lǜsè de。

    Dưa chuột có màu xanh

  • 2

    這串糖葫蘆多少錢?

    zhè chuàn tánghúlu duōshao qián?

    Một sợi kẹo dừa giá bao nhiêu?

  • 3

    在菜場我們買了桃子、洋薊、西葫蘆、草莓和茄子。

    zài càichǎng wǒmen mǎi le táozi、 yángjì、 xīhúlu、 cǎoméi hé qiézi。

    Ở chợ chúng tôi mua đào, sả, bí ngô, dâu tây và cà tím

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葫 nghĩa là gì? · Kaori Dict