學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葫蘆絲
葫蘆絲
giản thể:
葫芦丝
hú
lú
sī
[ㄏㄨˊ ㄌㄨˊ ㄙ]
HỒ LÔ TƠ
1.
hulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絲
sī
lụa
粉絲
fěnsī
bún tàu
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
絲綢
sīchóu
vải lụa
蘆花
lúhuā
bông lau
螺絲
luósī
đinh vít
葫蘆
húlu
bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
鐵絲
tiěsī
dây sắt
逐字解
Từng chữ trong từ
葫
hồ
bình gốt
蘆
lô
tre, cỏ
絲
tơ
tơ lụa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
葫蘆絲 nghĩa là gì? · Kaori Dict