字義Nghĩa
bình gốtmáy dịch
húHỒ
- 1.Allium scorodoprasum
- 2.bầu hồ lô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葫〈名〉 (形声。从苪,胡声。本义蔬菜名。即大蒜”) 蒜有大小,大蒜为葫,小蒜为蒜。--《尔雅翼》 葫芦 一年生蔓草,叶如心形、互生,花白色,果实如大小二球重叠,除其果肉,可充器皿 该蔓草之果实 葫芦属某些植物的泛称 取一葫芦。--宋·欧阳修《归田录》 葫hú 【葫芦】 ①一年生草本植物,茎蔓生,叶子互生,心脏型,花白色。果实中间细,象两个球连在一起,表面光滑,可做器皿,也供玩赏。 ②这种植物的果实。 【葫芦科】双子叶植物的一种,多数为草本,少数为灌木,有卷须,叶子互生,有柄,花单性,极少数是两性,果实是浆果※芦、南瓜、冬瓜、西瓜等都属葫芦科。 【葫芦藓】苔藓植物,植枝矮小,有直立的茎,茎上生着许多鲜绿色的小叶,叶片很薄,雌雄异株,没有根,只有丝状的假根生在土壤里。 葫hú ①大蒜。 ②葫芦。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
Cây trồng
組詞Từ chứa chữ này
- 葫蘆bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
- 葫蘆島thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc
- 葫蘆巴cỏ cà ri
- 葫蘆絲hulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)
- 葫蘆島市thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc
- 葫蘆島市Huludao, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Liaoning | tỉnh Liêu Ninh [Liao2 ning2 Sheng3]
- 葫蘆裡賣的是什麼藥có gì mờ ám?
- 寶葫蘆quả bầu ma thuật, thỏa mãn mọi điều ước của bạn
- 悶葫蘆nghĩa đen: quả bầu đóng kín
- 提葫蘆biến thể của 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2]
- 糖葫蘆quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre
- 西葫蘆bí ngòi; bí xanh; bí non
- 水葫蘆水葫蘆 — hoa cúc nước (Pontederia crassipes)