學華語Kaori Dict

西葫蘆

giản thể: 西葫芦

lu

ㄒㄧ ㄏㄨˊ ㄌㄨ˙

TÂY HỒ LÔ

  1. 1.bí ngòi; bí xanh; bí non

例句Câu ví dụ

  • 1

    姐姐在市場買了一點茄子、土豆、西葫蘆和大白菜。

    jiějie zài shìchǎng mǎi le yīdiǎn qiézi、 tǔdòu、 xīhúlu hé dàbáicài。

    Chị gái mua một ít cà chua, khoai tây, bí ngô và bắp cải ở chợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西葫蘆 nghĩa là gì? · Kaori Dict