例句Câu ví dụ
- 1
姐姐在市場買了一點茄子、土豆、西葫蘆和大白菜。
jiějie zài shìchǎng mǎi le yīdiǎn qiézi、 tǔdòu、 xīhúlu hé dàbáicài。
Chị gái mua một ít cà chua, khoai tây, bí ngô và bắp cải ở chợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
