學華語Kaori Dict

葫蘆

giản thể: 葫芦

lu

ㄏㄨˊ ㄌㄨ˙

HỒ LÔ

TOCFL 7
  1. 1.bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
  2. 2.tời
  3. 3.thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mơ hồ
  2. 5.(poker) cù lũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他葫蘆里不知賣的是什麼藥?

    tā húlu lǐ bùzhī mài de shì shénme yào?

    Anh ấy rốt cuộc đang chơi trò gì vậy?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葫芦 nghĩa là gì? · Kaori Dict